TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đóng đáy tiếng Pháp là gì?

"đóng đáy" trong tiếng Pháp là foncer (ngoại động từ).

foncer Ngoại động từ

/fɔ̃.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đóng đáy.

  • Foncer une barrique đóng đáy cái thùng

Xem đầy đủ từ "foncer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đóng đáy tiếng Pháp là gì?

"đóng đáy" trong tiếng Pháp là foncer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.