TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đòn bẩy tiếng Pháp là gì?

"đòn bẩy" trong tiếng Pháp là levier (danh từ).

levier Danh từ · giống đực

/lə.vje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đòn bẩy, đòn xeo.

  • Employer une barre de fer comme levier dùng một thanh sắt làm đòn bẩy
  • L'émulation patriotique est un puissant levier (nghĩa bóng) thi đua yêu nước là một đòn bẩy mạnh mẽ

Xem đầy đủ từ "levier": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đòn bẩy tiếng Pháp là gì?

"đòn bẩy" trong tiếng Pháp là levier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.