TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đòi lại tiếng Pháp là gì?

"đòi lại" trong tiếng Pháp là revendiquer (ngoại động từ).

revendiquer Ngoại động từ

/ʁə.vɑ̃.di.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đòi lại, đòi, yêu sách.

  • Revendiquer un droit đời một quyền

Xem đầy đủ từ "revendiquer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đòi lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đòi lại tiếng Pháp là gì?

"đòi lại" trong tiếng Pháp là revendiquer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.