TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đình tạ tiếng Pháp là gì?

"đình tạ" trong tiếng Pháp là pavillon (danh từ).

pavillon Danh từ · giống đực

/pa.vi.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đình, đình tạ.

Xem đầy đủ từ "pavillon": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đình tạ tiếng Pháp là gì?

"đình tạ" trong tiếng Pháp là pavillon (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.