TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đèn điện tiếng Pháp là gì?

"đèn điện" trong tiếng Pháp là lampe (danh từ).

lampe Danh từ · giống cái

/lɑ̃p/ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Đèn (lampe de poche — đèn pin)

Xem đầy đủ từ "lampe": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đèn điện tiếng Pháp là gì?

"đèn điện" trong tiếng Pháp là lampe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).