TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đã sờn tiếng Pháp là gì?

"đã sờn" trong tiếng Pháp là usé (tính từ).

usé Tính từ

/y.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đã mòn, đã sờn.

  • Chaussures usées giày đã mòn
  • Chemise usée áo sơ mi đã sờn

Xem đầy đủ từ "usé": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đã sờn tiếng Pháp là gì?

"đã sờn" trong tiếng Pháp là usé (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.