TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đã ly hôn tiếng Pháp là gì?

"đã ly hôn" trong tiếng Pháp là divorcé (tính từ).

divorcé Tính từ

/di.vɔʁ.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đã ly hôn.

  • Femme divorcée người đàn bà đã ly hôn

Xem đầy đủ từ "divorcé": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đã ly hôn tiếng Pháp là gì?

"đã ly hôn" trong tiếng Pháp là divorcé (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.