TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đánh nhừ tử tiếng Pháp là gì?

"đánh nhừ tử" trong tiếng Pháp là tabasser (ngoại động từ).

tabasser Ngoại động từ

/ta.ba.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh nhừ tử.

  • Tabasser un voleur đánh nhừ tử một tên trộm

Xem đầy đủ từ "tabasser": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đánh nhừ tử tiếng Pháp là gì?

"đánh nhừ tử" trong tiếng Pháp là tabasser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.