TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đánh dấu khấc tiếng Pháp là gì?

"đánh dấu khấc" trong tiếng Pháp là cocher (ngoại động từ).

cocher Ngoại động từ

/kɔ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh dấu khấc, đánh dấu gạch.

  • Cocher un nom sur une liste đánh dấu gạch vào một tên trong danh sách

Xem đầy đủ từ "cocher": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đánh dấu khấc tiếng Pháp là gì?

"đánh dấu khấc" trong tiếng Pháp là cocher (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.