TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đánh chữ tiếng Pháp là gì?

"đánh chữ" trong tiếng Pháp là taper (ngoại động từ), dactylographier (ngoại động từ).

taper Ngoại động từ

/ta.pe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tát, đánh, đập.

  • Taper un enfant tát một em bé
  • Taper la porte đập cửa

Xem đầy đủ từ "taper": giống, cách chia, thành ngữ →

dactylographier Ngoại động từ

/dak.ti.lɔ.ɡʁa.fje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh máy.

  • Dactylographier une lettre đánh máy một bức thư

Xem đầy đủ từ "dactylographier": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đánh chữ tiếng Pháp là gì?

"đánh chữ" trong tiếng Pháp là taper (ngoại động từ), dactylographier (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.