TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đánh bẩn tiếng Pháp là gì?

"đánh bẩn" trong tiếng Pháp là salir (ngoại động từ).

salir Ngoại động từ

/sa.liʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm bẩn, đánh bẩn.

  • Salir sa robe đánh bẩn áo dài

Xem đầy đủ từ "salir": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đánh bẩn tiếng Pháp là gì?

"đánh bẩn" trong tiếng Pháp là salir (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.