TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đá hoa cương tiếng Pháp là gì?

"đá hoa cương" trong tiếng Pháp là granit (danh từ).

granit Danh từ · giống đực

/ɡʁa.nit/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Granit, đá hoa cương.

Xem đầy đủ từ "granit": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đá hoa cương tiếng Pháp là gì?

"đá hoa cương" trong tiếng Pháp là granit (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.