TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đàn môi tiếng Pháp là gì?

"đàn môi" trong tiếng Pháp là guimbarde (danh từ).

guimbarde Danh từ · giống cái

/ɡɛ̃.baʁd/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đàn ghimbac.

Xem đầy đủ từ "guimbarde": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đàn môi tiếng Pháp là gì?

"đàn môi" trong tiếng Pháp là guimbarde (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.