TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đàn clavico tiếng Pháp là gì?

"đàn clavico" trong tiếng Pháp là clavecin (danh từ).

clavecin Danh từ · giống đực

/klav.sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đàn clavơxin.

Xem đầy đủ từ "clavecin": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đàn clavico" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đàn clavico tiếng Pháp là gì?

"đàn clavico" trong tiếng Pháp là clavecin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.