TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đàn áp tiếng Pháp là gì?

"đàn áp" trong tiếng Pháp là réprimer (ngoại động từ), répression (danh từ), opprimer (ngoại động từ).

réprimer Ngoại động từ

/ʁe.pʁi.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trấn áp, dẹp.

  • Réprimer une insurrection dẹp một cuộc nổi dậy

Xem đầy đủ từ "réprimer": giống, cách chia, thành ngữ →

répression Danh từ · giống cái

/ʁe.pʁɛ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự trấn áp, sự dẹp.

  • Répression d'une révolte sự trấn áp một cuộc nổi dậy

Xem đầy đủ từ "répression": giống, cách chia, thành ngữ →

opprimer Ngoại động từ

/ɔ.pʁi.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bị áp bức, bị ức hiếp.

Xem đầy đủ từ "opprimer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đàn áp tiếng Pháp là gì?

"đàn áp" trong tiếng Pháp là réprimer (ngoại động từ), répression (danh từ), opprimer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.