TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

répression

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.pʁɛ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

répression nghĩa là sự trấn áp, sự dẹp, sự tự kềm chế.

Nghĩa của répression

Danh từ · giống cái

  1. Sự trấn áp, sự dẹp.
    • Répression d'une révoltesự trấn áp một cuộc nổi dậy
  2. Tâm lý học Sự tự kềm chế.

Dạng từ của répression

Đi với mạo từ: une répression · la répression

Số nhiềurépressions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ repression

Câu hỏi thường gặp

répression nghĩa là gì?

répression (danh từ) nghĩa là sự trấn áp, sự dẹp, sự tự kềm chế.

répression phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của répression (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.pʁɛ.sjɔ̃/.

répression là giống đực hay giống cái?

répression là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.