répression
répression nghĩa là sự trấn áp, sự dẹp, sự tự kềm chế.
Nghĩa của répression
Danh từ · giống cái
- Sự trấn áp, sự dẹp.
- Répression d'une révoltesự trấn áp một cuộc nổi dậy
- Tâm lý học Sự tự kềm chế.
Dạng từ của répression
Đi với mạo từ: une répression · la répression
| Số nhiều | répressions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ repression
Câu hỏi thường gặp
répression nghĩa là gì?
répression (danh từ) nghĩa là sự trấn áp, sự dẹp, sự tự kềm chế.
répression phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của répression (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.pʁɛ.sjɔ̃/.
répression là giống đực hay giống cái?
répression là danh từ giống cái (dùng với une, la).