TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đài thiên văn tiếng Pháp là gì?

"đài thiên văn" trong tiếng Pháp là observatoire (danh từ).

observatoire Danh từ · giống đực

/ɔp.sɛʁ.va.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đài thiên văn.

Xem đầy đủ từ "observatoire": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đài thiên văn tiếng Pháp là gì?

"đài thiên văn" trong tiếng Pháp là observatoire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.