TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đài hoa tiếng Pháp là gì?

"đài hoa" trong tiếng Pháp là calice (danh từ).

calice Danh từ · giống đực

/ka.lis/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đài.

  • Calice de la fleur đài hoa
  • calice du rein đài thận

Xem đầy đủ từ "calice": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đài hoa tiếng Pháp là gì?

"đài hoa" trong tiếng Pháp là calice (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.