Ăn sáng tiếng Pháp là gì?
"ăn sáng" trong tiếng Pháp là déjeuner (nội động từ).
déjeuner Nội động từ
/de.ʒœ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ăn lót dạ, ăn sáng.
- J'aimerais que l'on m'apporte le petit-déjeuner, s'il vous plait. Làm ơn cho mang bữa ăn sáng cho tôi.
- Je viens juste de finir mon petit déjeuner. Tôi vừa ăn sáng xong.
Câu hỏi thường gặp
Ăn sáng tiếng Pháp là gì?
"ăn sáng" trong tiếng Pháp là déjeuner (nội động từ).