TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ăn lót dạ tiếng Pháp là gì?

"ăn lót dạ" trong tiếng Pháp là déjeuner (nội động từ).

déjeuner Nội động từ

/de.ʒœ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ăn lót dạ, ăn sáng.

Xem đầy đủ từ "déjeuner": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ăn lót dạ tiếng Pháp là gì?

"ăn lót dạ" trong tiếng Pháp là déjeuner (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.