TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ăn cháo đá bát tiếng Pháp là gì?

"ăn cháo đá bát" trong tiếng Pháp là cracher dans la soupe (động từ).

cracher dans la soupe Động từ

/kʁa.ʃe dɑ̃ la sup/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ăn cháo đá bát.

Xem đầy đủ từ "cracher dans la soupe": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ăn cháo đá bát tiếng Pháp là gì?

"ăn cháo đá bát" trong tiếng Pháp là cracher dans la soupe (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.