TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ý nguyện tiếng Pháp là gì?

"ý nguyện" trong tiếng Pháp là prière (danh từ).

prière Danh từ · giống cái

/pʁi.jɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự cầu nguyện; lời cầu nguyện; kinh.

  • Dire sa prière đọc kinh

Xem đầy đủ từ "prière": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ý nguyện tiếng Pháp là gì?

"ý nguyện" trong tiếng Pháp là prière (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.