TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ít khi tiếng Pháp là gì?

"ít khi" trong tiếng Pháp là rarement (phó từ).

rarement Phó từ

/ʁaʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ít khi.

  • Tom est rarement chez lui. Tom rất ít khi ở nhà.
  • Les chiens qui aboient mordent rarement. Chó sủa ít khi cắn.

Xem đầy đủ từ "rarement": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ít khi tiếng Pháp là gì?

"ít khi" trong tiếng Pháp là rarement (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.