TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Âm tắc tiếng Pháp là gì?

"âm tắc" trong tiếng Pháp là occlusif (tính từ).

occlusif Tính từ

/ɔ.kly.zif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tắc.

  • Consonne occlusive phụ âm tắc

Xem đầy đủ từ "occlusif": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Âm tắc tiếng Pháp là gì?

"âm tắc" trong tiếng Pháp là occlusif (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.