TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Âm tần tiếng Pháp là gì?

"âm tần" trong tiếng Pháp là audio (tính từ).

audio Tính từ

/o.djo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc sự ghi âm hoặc truyền âm.

Xem đầy đủ từ "audio": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Âm tần tiếng Pháp là gì?

"âm tần" trong tiếng Pháp là audio (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.