Âm nhạc la tiếng Pháp là gì?
"âm nhạc la" trong tiếng Pháp là la (danh từ).
la Danh từ
/la/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Âm nhạc la.
Câu hỏi thường gặp
Âm nhạc la tiếng Pháp là gì?
"âm nhạc la" trong tiếng Pháp là la (danh từ).
"âm nhạc la" trong tiếng Pháp là la (danh từ).
/la/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Âm nhạc la.
"âm nhạc la" trong tiếng Pháp là la (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.