TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Áo vét tiếng Pháp là gì?

"áo vét" trong tiếng Pháp là veste (danh từ).

veste Danh từ · giống cái

/vɛst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Áo vét, áo ngắn.

Xem đầy đủ từ "veste": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Áo vét tiếng Pháp là gì?

"áo vét" trong tiếng Pháp là veste (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.