TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Áo ngực tiếng Pháp là gì?

"áo ngực" trong tiếng Pháp là soutien-gorge (danh từ), brassière (danh từ).

soutien-gorge Danh từ · giống đực

/su.tjɛ̃.ɡɔʁʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xu chiêng, áo ngực.

Xem đầy đủ từ "soutien-gorge": giống, cách chia, thành ngữ →

brassière Danh từ · giống cái

/bʁa.sjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Áo cánh trẻ em.

Xem đầy đủ từ "brassière": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Áo ngực tiếng Pháp là gì?

"áo ngực" trong tiếng Pháp là soutien-gorge (danh từ), brassière (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.