TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Áo đầm tiếng Pháp là gì?

"áo đầm" trong tiếng Pháp là robe (danh từ).

robe Danh từ · giống cái

/ʁɔb/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Áo dài (của phụ nữ, thẩm phán, luật sư, giáo sư...).

Xem đầy đủ từ "robe": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Áo đầm tiếng Pháp là gì?

"áo đầm" trong tiếng Pháp là robe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.