TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ánh nắng tiếng Pháp là gì?

"ánh nắng" trong tiếng Pháp là soleil (danh từ).

soleil Danh từ · giống đực

/sɔ.lɛj/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nắng, ánh nắng.

  • S'il n'y avait pas de soleil, tous les êtres vivants mourraient. Nếu không có ánh nắng mặt trời, mọi sinh vật sẽ chết.
  • Il fait soleil trời nắng

Xem đầy đủ từ "soleil": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ánh nắng tiếng Pháp là gì?

"ánh nắng" trong tiếng Pháp là soleil (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.