TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ác kiến tiếng Pháp là gì?

"ác kiến" trong tiếng Pháp là préjugé (danh từ).

préjugé Danh từ · giống đực

/pʁe.ʒy.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thành kiến.

  • Préjugé de race thành kiến chủng tộc

Xem đầy đủ từ "préjugé": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ác kiến tiếng Pháp là gì?

"ác kiến" trong tiếng Pháp là préjugé (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.