vieillissant
/vjɛ.ji.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
vieillissant nghĩa là đang già đi, làm già đi.
Nghĩa của vieillissant
Tính từ
- Đang già đi.
- Une femme vieillissantemột bà đang già đi
- Làm già đi.
- Costume vieillissantbộ quần áo làm già đi
- Nghĩa bóng Cũ đi.
- Un art vieillissantmột nghệ thuật cũ đi
Dạng từ của vieillissant
| Số nhiều | vieillissants |
| Giống cái | vieillissante /vje.ji.sɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | vieillissantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ aging
Câu hỏi thường gặp
vieillissant nghĩa là gì?
vieillissant (tính từ) nghĩa là đang già đi, làm già đi.
vieillissant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vieillissant (giọng Pháp chuẩn): /vjɛ.ji.sɑ̃/.