TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vieillissant

/vjɛ.ji.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

vieillissant nghĩa là đang già đi, làm già đi.

Nghĩa của vieillissant

Tính từ

  1. Đang già đi.
    • Une femme vieillissantemột bà đang già đi
  2. Làm già đi.
    • Costume vieillissantbộ quần áo làm già đi
  3. Nghĩa bóng Cũ đi.
    • Un art vieillissantmột nghệ thuật cũ đi

Dạng từ của vieillissant

Số nhiềuvieillissants
Giống cáivieillissante /vje.ji.sɑ̃t/
Giống cái số nhiềuvieillissantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ aging

Câu hỏi thường gặp

vieillissant nghĩa là gì?

vieillissant (tính từ) nghĩa là đang già đi, làm già đi.

vieillissant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vieillissant (giọng Pháp chuẩn): /vjɛ.ji.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.