TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vidamie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

vidamie nghĩa là Chức đại diện tòa giám mục.

Nghĩa của vidamie

Danh từ · giống cái

  1. Chức đại diện tòa giám mục.
  2. Đất lộc của đại diện tòa giám mục.

Dạng từ của vidamie

Đi với mạo từ: une vidamie · la vidamie

Số nhiềuvidamies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jurisdiction of a vidame

Câu hỏi thường gặp

vidamie nghĩa là gì?

vidamie (danh từ) nghĩa là Chức đại diện tòa giám mục.

vidamie là giống đực hay giống cái?

vidamie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.