vidéodisque
danh từ giống đực (m)
/vi.de.ɔ.disk/ giọng máy của trình duyệt
vidéodisque nghĩa là đĩa thị điều.
Nghĩa của vidéodisque
Danh từ · giống đực
- Đĩa thị điều.
Dạng từ của vidéodisque
Đi với mạo từ: un vidéodisque · le vidéodisque
| Số nhiều | vidéodisques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ videodisc / videodisk
Câu hỏi thường gặp
vidéodisque nghĩa là gì?
vidéodisque (danh từ) nghĩa là đĩa thị điều.
vidéodisque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vidéodisque (giọng Pháp chuẩn): /vi.de.ɔ.disk/.
vidéodisque là giống đực hay giống cái?
vidéodisque là danh từ giống đực (dùng với un, le).