viciée
giọng máy của trình duyệt
viciée nghĩa là Xem vicié.
Nghĩa của viciée
Tính từ
- xem vicié — Hỏng đi; bị ô nhiễm.
Câu hỏi thường gặp
viciée nghĩa là gì?
viciée (tính từ) nghĩa là Xem vicié.
viciée nghĩa là Xem vicié.
viciée (tính từ) nghĩa là Xem vicié.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.