TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vexateur

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

vexateur nghĩa là người làm phiền nhiễu, người gây phiền hà.

Nghĩa của vexateur

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Người làm phiền nhiễu, người gây phiền hà.

Dạng từ của vexateur

Đi với mạo từ: un vexateur · le vexateur

Câu hỏi thường gặp

vexateur nghĩa là gì?

vexateur (danh từ) nghĩa là người làm phiền nhiễu, người gây phiền hà.

vexateur là giống đực hay giống cái?

vexateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.