TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vespertilion

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

vespertilion nghĩa là dơi muỗi.

Nghĩa của vespertilion

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Dơi muỗi.

Dạng từ của vespertilion

Đi với mạo từ: un vespertilion · le vespertilion

Số nhiềuvespertilions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vespertilionid

Câu hỏi thường gặp

vespertilion nghĩa là gì?

vespertilion (danh từ) nghĩa là dơi muỗi.

vespertilion là giống đực hay giống cái?

vespertilion là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.