TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vernier

danh từ giống đực (m)
/vɛʁ.nje/ giọng máy của trình duyệt

vernier nghĩa là vecnê, du xích.

Nghĩa của vernier

Danh từ · giống đực

  1. Vecnê, du xích.

Dạng từ của vernier

Đi với mạo từ: un vernier · le vernier

Số nhiềuverniers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vernier

Câu hỏi thường gặp

vernier nghĩa là gì?

vernier (danh từ) nghĩa là vecnê, du xích.

vernier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vernier (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.nje/.

vernier là giống đực hay giống cái?

vernier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.