TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

verdunisation

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

verdunisation nghĩa là phương pháp vecđoong.

Nghĩa của verdunisation

Danh từ · giống cái

  1. Phương pháp vecđoong (khử trùng nước).

Dạng từ của verdunisation

Đi với mạo từ: une verdunisation · la verdunisation

Câu hỏi thường gặp

verdunisation nghĩa là gì?

verdunisation (danh từ) nghĩa là phương pháp vecđoong.

verdunisation là giống đực hay giống cái?

verdunisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.