TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

verbalisateur

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

verbalisateur nghĩa là người lập biên bản.

Nghĩa của verbalisateur

Danh từ · giống đực

  1. Người lập biên bản.

Dạng từ của verbalisateur

Đi với mạo từ: un verbalisateur · le verbalisateur

Số nhiềuverbalisateurs
Giống cáiverbalisatrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ verbalizer; one who issues a ticket or fine

Câu hỏi thường gặp

verbalisateur nghĩa là gì?

verbalisateur (danh từ) nghĩa là người lập biên bản.

verbalisateur là giống đực hay giống cái?

verbalisateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.