TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

verbalisation

danh từ giống cái (f)
/vɛʁ.ba.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

verbalisation nghĩa là sự lập biên bản.

Nghĩa của verbalisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự lập biên bản.

Dạng từ của verbalisation

Đi với mạo từ: une verbalisation · la verbalisation

Số nhiềuverbalisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ verbalization, verbalisation; fining, ticketing (issuing a fine)

Câu hỏi thường gặp

verbalisation nghĩa là gì?

verbalisation (danh từ) nghĩa là sự lập biên bản.

verbalisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của verbalisation (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.ba.li.za.sjɔ̃/.

verbalisation là giống đực hay giống cái?

verbalisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.