TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ventral

/vɑ̃.tʁal/ giọng máy của trình duyệt

ventral nghĩa là Thuộc bụng.

Nghĩa của ventral

Tính từ

  1. Thuộc bụng.
    • Région ventralevùng bụng
    • Face ventrale(sinh vật học, sinh lý học) mặt bụng
    • Suture ventrale(thực vật học) đường nối bụng

Dạng từ của ventral

Số nhiềuventraux
Giống cáiventrale
Giống cái số nhiềuventrales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ventral

Câu hỏi thường gặp

ventral nghĩa là gì?

ventral (tính từ) nghĩa là Thuộc bụng.

ventral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ventral (giọng Pháp chuẩn): /vɑ̃.tʁal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.