TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vassalique

giọng máy của trình duyệt

vassalique nghĩa là Xem vassalité.

Nghĩa của vassalique

Tính từ

  1. xem vassalité — Phận chư hầu.

Dạng từ của vassalique

Số nhiềuvassaliques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ vassal

Câu hỏi thường gặp

vassalique nghĩa là gì?

vassalique (tính từ) nghĩa là Xem vassalité.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.