vasa
giọng máy của trình duyệt
vasa nghĩa là Xem vaser.
Nghĩa của vasa
Động từ
- Xem vaser
Câu hỏi thường gặp
vasa nghĩa là gì?
vasa (động từ) nghĩa là Xem vaser.
vasa nghĩa là Xem vaser.
vasa (động từ) nghĩa là Xem vaser.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.