TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

varaigne

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

varaigne nghĩa là cửa lấy nước biển.

Nghĩa của varaigne

Danh từ · giống cái

  1. Tiếng địa phương Cửa lấy nước biển (ở ruộng muối).

Dạng từ của varaigne

Đi với mạo từ: une varaigne · la varaigne

Câu hỏi thường gặp

varaigne nghĩa là gì?

varaigne (danh từ) nghĩa là cửa lấy nước biển.

varaigne là giống đực hay giống cái?

varaigne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.