TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

var

danh từ giống đực (m)
/vaʁ/ giọng máy của trình duyệt

var nghĩa là Đơn vị công suất phản kháng.

Nghĩa của var

Danh từ · giống đực

  1. Điện học Đơn vị công suất phản kháng.

Dạng từ của var

Đi với mạo từ: un var · le var

Câu hỏi thường gặp

var nghĩa là gì?

var (danh từ) nghĩa là Đơn vị công suất phản kháng.

var phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của var (giọng Pháp chuẩn): /vaʁ/.

var là giống đực hay giống cái?

var là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.