vanisé
giọng máy của trình duyệt
vanisé nghĩa là đan chập hai sợi.
Nghĩa của vanisé
Tính từ
- Đan chập hai sợi.
Câu hỏi thường gặp
vanisé nghĩa là gì?
vanisé (tính từ) nghĩa là đan chập hai sợi.
vanisé nghĩa là đan chập hai sợi.
vanisé (tính từ) nghĩa là đan chập hai sợi.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.