TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vanilline

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

vanilline nghĩa là Vanilin.

Nghĩa của vanilline

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Vanilin.

Dạng từ của vanilline

Đi với mạo từ: une vanilline · la vanilline

Số nhiềuvanillines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vanillin

Câu hỏi thường gặp

vanilline nghĩa là gì?

vanilline (danh từ) nghĩa là Vanilin.

vanilline là giống đực hay giống cái?

vanilline là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.