vanilline
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
vanilline nghĩa là Vanilin.
Nghĩa của vanilline
Danh từ · giống cái
- Hóa học Vanilin.
Dạng từ của vanilline
Đi với mạo từ: une vanilline · la vanilline
| Số nhiều | vanillines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vanillin
Câu hỏi thường gặp
vanilline nghĩa là gì?
vanilline (danh từ) nghĩa là Vanilin.
vanilline là giống đực hay giống cái?
vanilline là danh từ giống cái (dùng với une, la).