valvée
giọng máy của trình duyệt
valvée nghĩa là Xem valvé.
Nghĩa của valvée
Tính từ
- xem valvé — Có mảnh vỏ.
Câu hỏi thường gặp
valvée nghĩa là gì?
valvée (tính từ) nghĩa là Xem valvé.
valvée nghĩa là Xem valvé.
valvée (tính từ) nghĩa là Xem valvé.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.