TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

valvée

giọng máy của trình duyệt

valvée nghĩa là Xem valvé.

Nghĩa của valvée

Tính từ

  1. xem valvé — Có mảnh vỏ.

Câu hỏi thường gặp

valvée nghĩa là gì?

valvée (tính từ) nghĩa là Xem valvé.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.