TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vallonner

/va.lɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

vallonner nghĩa là Có địa thế nhiều thung.

Nghĩa của vallonner

Tự động từ

se vallonner
  1. Có địa thế nhiều thung.

Câu hỏi thường gặp

vallonner nghĩa là gì?

vallonner (tự động từ) nghĩa là Có địa thế nhiều thung.

vallonner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vallonner (giọng Pháp chuẩn): /va.lɔ.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.